TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tétrarque

danh từ giống đực (m)
/te.tʁaʁk/ giọng máy của trình duyệt

tétrarque nghĩa là Quan thủ hiến bộ bốn.

Nghĩa của tétrarque

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quan thủ hiến bộ bốn.

Dạng từ của tétrarque

Đi với mạo từ: un tétrarque · le tétrarque

Số nhiềutétrarques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tetrarch

Câu hỏi thường gặp

tétrarque nghĩa là gì?

tétrarque (danh từ) nghĩa là Quan thủ hiến bộ bốn.

tétrarque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tétrarque (giọng Pháp chuẩn): /te.tʁaʁk/.

tétrarque là giống đực hay giống cái?

tétrarque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.