TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tétraèdre

danh từ giống đực (m)
/te.tʁa.ɛdʁ/ giọng máy của trình duyệt

tétraèdre nghĩa là hình bốn mặt, hình tứ diện.

Nghĩa của tétraèdre

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Hình bốn mặt, hình tứ diện.
    • Tétraèdre régulierhình bốn mặt đều

Tính từ

  1. Toán học (có) bốn mặt, tứ diện.

Dạng từ của tétraèdre

Đi với mạo từ: un tétraèdre · le tétraèdre

Số nhiềutétraèdres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tetrahedron (polyhedron with four faces)

Câu hỏi thường gặp

tétraèdre nghĩa là gì?

tétraèdre (danh từ, tính từ) nghĩa là hình bốn mặt, hình tứ diện.

tétraèdre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tétraèdre (giọng Pháp chuẩn): /te.tʁa.ɛdʁ/.

tétraèdre là giống đực hay giống cái?

tétraèdre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.