TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tétanisation

danh từ giống cái (f)
/te.ta.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tétanisation nghĩa là Sự làm co cứng cơ.

Nghĩa của tétanisation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự làm co cứng cơ.

Dạng từ của tétanisation

Đi với mạo từ: une tétanisation · la tétanisation

Số nhiềutétanisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tetanization

Câu hỏi thường gặp

tétanisation nghĩa là gì?

tétanisation (danh từ) nghĩa là Sự làm co cứng cơ.

tétanisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tétanisation (giọng Pháp chuẩn): /te.ta.ni.za.sjɔ̃/.

tétanisation là giống đực hay giống cái?

tétanisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.