TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

télétraitement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

télétraitement nghĩa là Sự xử lý nguồn xa (máy tính).

Nghĩa của télétraitement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xử lý nguồn xa (máy tính).

Dạng từ của télétraitement

Đi với mạo từ: un télétraitement · le télétraitement

Số nhiềutélétraitements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teleprocessing

Câu hỏi thường gặp

télétraitement nghĩa là gì?

télétraitement (danh từ) nghĩa là Sự xử lý nguồn xa (máy tính).

télétraitement là giống đực hay giống cái?

télétraitement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.