TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

téléosaure

danh từ giống đực (m)
/te.le.ɔ.zɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

téléosaure nghĩa là thằn lằn mõn dài.

Nghĩa của téléosaure

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thằn lằn mõn dài (hóa thạch).

Dạng từ của téléosaure

Đi với mạo từ: un téléosaure · le téléosaure

Số nhiềutéléosaures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teleosaur

Câu hỏi thường gặp

téléosaure nghĩa là gì?

téléosaure (danh từ) nghĩa là thằn lằn mõn dài.

téléosaure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của téléosaure (giọng Pháp chuẩn): /te.le.ɔ.zɔʁ/.

téléosaure là giống đực hay giống cái?

téléosaure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.