TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syntonisation

danh từ giống cái (f)
/sɛ̃tonizasjɔ/ giọng máy của trình duyệt

syntonisation nghĩa là sự điều hưởng.

Nghĩa của syntonisation

Danh từ · giống cái

  1. Rađiô Sự điều hưởng.

Dạng từ của syntonisation

Đi với mạo từ: une syntonisation · la syntonisation

Số nhiềusyntonisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ syntonization

Câu hỏi thường gặp

syntonisation nghĩa là gì?

syntonisation (danh từ) nghĩa là sự điều hưởng.

syntonisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syntonisation (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃tonizasjɔ/.

syntonisation là giống đực hay giống cái?

syntonisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.