TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syntone

giọng máy của trình duyệt

syntone nghĩa là đồng hòa.

Nghĩa của syntone

Tính từ

  1. Tâm lý học Đồng hòa.
  2. Vật lý học; từ hiếm, nghĩa ít dùng Đồng hưởng.

Dạng từ của syntone

Số nhiềusyntones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ syntonic

Câu hỏi thường gặp

syntone nghĩa là gì?

syntone (tính từ) nghĩa là đồng hòa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.