TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synthétisant

giọng máy của trình duyệt

synthétisant nghĩa là tổng hợp.

Nghĩa của synthétisant

Tính từ

  1. Tổng hợp.
    • Pouvoir synthétisantkhả năng tổng hợp

Câu hỏi thường gặp

synthétisant nghĩa là gì?

synthétisant (tính từ) nghĩa là tổng hợp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.