TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synthétique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃.te.tik/ giọng máy của trình duyệt

synthétique nghĩa là tổng hợp.

Nghĩa của synthétique

Tính từ

  1. Tổng hợp.
    • Méthode synthétiquenhững phương pháp tổnh hợp

Dạng từ của synthétique

Số nhiềusynthétiques

Cụm từ, thành ngữ với synthétique

  • caoutchouc sysnthétique — cao su tổng hợp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ synthetic

Câu hỏi thường gặp

synthétique nghĩa là gì?

synthétique (tính từ) nghĩa là tổng hợp.

synthétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synthétique (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.te.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.