TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

syndicalisation

danh từ giống cái (f)
/sɛ̃.di.ka.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

syndicalisation nghĩa là Sự (cho) gia nhập công đoàn.

Nghĩa của syndicalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự (cho) gia nhập công đoàn.
  2. Sự tổ chức công đoàn (ở một xưởng..).

Dạng từ của syndicalisation

Đi với mạo từ: une syndicalisation · la syndicalisation

Số nhiềusyndicalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unionization

Câu hỏi thường gặp

syndicalisation nghĩa là gì?

syndicalisation (danh từ) nghĩa là Sự (cho) gia nhập công đoàn.

syndicalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của syndicalisation (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.di.ka.li.za.sjɔ̃/.

syndicalisation là giống đực hay giống cái?

syndicalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.