TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synchroniseur

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.kʁɔ.ni.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

synchroniseur nghĩa là bộ điều độ.

Nghĩa của synchroniseur

Danh từ · giống đực

  1. Điện học; cơ học Bộ điều độ.

Dạng từ của synchroniseur

Đi với mạo từ: un synchroniseur · le synchroniseur

Số nhiềusynchroniseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synchronizer

Câu hỏi thường gặp

synchroniseur nghĩa là gì?

synchroniseur (danh từ) nghĩa là bộ điều độ.

synchroniseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synchroniseur (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.kʁɔ.ni.zœʁ/.

synchroniseur là giống đực hay giống cái?

synchroniseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.