TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

synchroniquement

/sɛ̃.kʁɔ.nik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

synchroniquement nghĩa là đồng thời.

Nghĩa của synchroniquement

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Đồng thời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ synchronically

Câu hỏi thường gặp

synchroniquement nghĩa là gì?

synchroniquement (phó từ) nghĩa là đồng thời.

synchroniquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của synchroniquement (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.kʁɔ.nik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.