symbolisation
danh từ giống cái (f)
/sɛ̃.bɔ.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
symbolisation nghĩa là sự tượng trưng hóa.
Nghĩa của symbolisation
Danh từ · giống cái
- Sự tượng trưng hóa.
- Symbolisation de l'idéesự tượng trưng hóa ý niệm
Dạng từ của symbolisation
Đi với mạo từ: une symbolisation · la symbolisation
| Số nhiều | symbolisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ symbolization
Câu hỏi thường gặp
symbolisation nghĩa là gì?
symbolisation (danh từ) nghĩa là sự tượng trưng hóa.
symbolisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của symbolisation (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.bɔ.li.za.sjɔ̃/.
symbolisation là giống đực hay giống cái?
symbolisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).