TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

symbolisation

danh từ giống cái (f)
/sɛ̃.bɔ.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

symbolisation nghĩa là sự tượng trưng hóa.

Nghĩa của symbolisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tượng trưng hóa.
    • Symbolisation de l'idéesự tượng trưng hóa ý niệm

Dạng từ của symbolisation

Đi với mạo từ: une symbolisation · la symbolisation

Số nhiềusymbolisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symbolization

Câu hỏi thường gặp

symbolisation nghĩa là gì?

symbolisation (danh từ) nghĩa là sự tượng trưng hóa.

symbolisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symbolisation (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.bɔ.li.za.sjɔ̃/.

symbolisation là giống đực hay giống cái?

symbolisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.