sursaturation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
sursaturation nghĩa là sự quá bão hòa.
Nghĩa của sursaturation
Danh từ · giống cái
- Sự quá bão hòa.
Dạng từ của sursaturation
Đi với mạo từ: une sursaturation · la sursaturation
| Số nhiều | sursaturations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oversaturation
Câu hỏi thường gặp
sursaturation nghĩa là gì?
sursaturation (danh từ) nghĩa là sự quá bão hòa.
sursaturation là giống đực hay giống cái?
sursaturation là danh từ giống cái (dùng với une, la).