TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sursaturation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

sursaturation nghĩa là sự quá bão hòa.

Nghĩa của sursaturation

Danh từ · giống cái

  1. Sự quá bão hòa.

Dạng từ của sursaturation

Đi với mạo từ: une sursaturation · la sursaturation

Số nhiềusursaturations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oversaturation

Câu hỏi thường gặp

sursaturation nghĩa là gì?

sursaturation (danh từ) nghĩa là sự quá bão hòa.

sursaturation là giống đực hay giống cái?

sursaturation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.