TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sursaturé

/syʁ.sa.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

sursaturé nghĩa là quá bão hòa, chán phè.

Nghĩa của sursaturé

Tính từ

  1. Quá bão hòa.
  2. Chán phè.
    • Sursaturé de mauvais filmschán phè phim dở

Dạng từ của sursaturé

Số nhiềusursaturés
Giống cáisursaturée
Giống cái số nhiềusursaturées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ supersaturated

Câu hỏi thường gặp

sursaturé nghĩa là gì?

sursaturé (tính từ) nghĩa là quá bão hòa, chán phè.

sursaturé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sursaturé (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.sa.ty.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.