sursaturé
/syʁ.sa.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
sursaturé nghĩa là quá bão hòa, chán phè.
Nghĩa của sursaturé
Tính từ
- Quá bão hòa.
- Chán phè.
- Sursaturé de mauvais filmschán phè phim dở
Dạng từ của sursaturé
| Số nhiều | sursaturés |
| Giống cái | sursaturée |
| Giống cái số nhiều | sursaturées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ supersaturated
Câu hỏi thường gặp
sursaturé nghĩa là gì?
sursaturé (tính từ) nghĩa là quá bão hòa, chán phè.
sursaturé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sursaturé (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.sa.ty.ʁe/.