surmultiplié
/syʁ.myl.ti.pli.je/ giọng máy của trình duyệt
surmultiplié nghĩa là tăng tốc truyền động.
Nghĩa của surmultiplié
Tính từ
- Cơ học Tăng tốc truyền động.
Dạng từ của surmultiplié
| Số nhiều | surmultipliés |
| Giống cái | surmultipliée |
| Giống cái số nhiều | surmultipliées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ overdrive
Câu hỏi thường gặp
surmultiplié nghĩa là gì?
surmultiplié (tính từ) nghĩa là tăng tốc truyền động.
surmultiplié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surmultiplié (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.myl.ti.pli.je/.