TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surmultiplié

/syʁ.myl.ti.pli.je/ giọng máy của trình duyệt

surmultiplié nghĩa là tăng tốc truyền động.

Nghĩa của surmultiplié

Tính từ

  1. Cơ học Tăng tốc truyền động.

Dạng từ của surmultiplié

Số nhiềusurmultipliés
Giống cáisurmultipliée
Giống cái số nhiềusurmultipliées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ overdrive

Câu hỏi thường gặp

surmultiplié nghĩa là gì?

surmultiplié (tính từ) nghĩa là tăng tốc truyền động.

surmultiplié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surmultiplié (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.myl.ti.pli.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.