TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surfilage

danh từ giống đực (m)
/syʁ.fi.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

surfilage nghĩa là sự xe săn thêm, sự vắt sổ.

Nghĩa của surfilage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Sự xe săn thêm.
  2. Sự vắt sổ.

Dạng từ của surfilage

Đi với mạo từ: un surfilage · le surfilage

Câu hỏi thường gặp

surfilage nghĩa là gì?

surfilage (danh từ) nghĩa là sự xe săn thêm, sự vắt sổ.

surfilage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surfilage (giọng Pháp chuẩn): /syʁ.fi.laʒ/.

surfilage là giống đực hay giống cái?

surfilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.