surélévation
surélévation nghĩa là sự đắp cao thêm, sự xây cao thêm.
Nghĩa của surélévation
Danh từ · giống cái
- Sự đắp cao thêm, sự xây cao thêm.
- Surélévation de l'immeublesự xây ngôi nhà cao thêm
- Sự tăng quá cao.
- Surélévation des prixsự tăng quá cao giá hàng
Dạng từ của surélévation
Đi với mạo từ: une surélévation · la surélévation
| Số nhiều | surélévations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raising, lifting (increase in height)
Câu hỏi thường gặp
surélévation nghĩa là gì?
surélévation (danh từ) nghĩa là sự đắp cao thêm, sự xây cao thêm.
surélévation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surélévation (giọng Pháp chuẩn): /syʁelevasjɔ̃/.
surélévation là giống đực hay giống cái?
surélévation là danh từ giống cái (dùng với une, la).