TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surélévation

danh từ giống cái (f)
/syʁelevasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

surélévation nghĩa là sự đắp cao thêm, sự xây cao thêm.

Nghĩa của surélévation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đắp cao thêm, sự xây cao thêm.
    • Surélévation de l'immeublesự xây ngôi nhà cao thêm
  2. Sự tăng quá cao.
    • Surélévation des prixsự tăng quá cao giá hàng

Dạng từ của surélévation

Đi với mạo từ: une surélévation · la surélévation

Số nhiềusurélévations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raising, lifting (increase in height)

Câu hỏi thường gặp

surélévation nghĩa là gì?

surélévation (danh từ) nghĩa là sự đắp cao thêm, sự xây cao thêm.

surélévation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surélévation (giọng Pháp chuẩn): /syʁelevasjɔ̃/.

surélévation là giống đực hay giống cái?

surélévation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.