TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suppuration

danh từ giống cái (f)
/sy.py.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

suppuration nghĩa là sự mưng mủ.

Nghĩa của suppuration

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự mưng mủ.

Dạng từ của suppuration

Đi với mạo từ: une suppuration · la suppuration

Số nhiềusuppurations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suppuration

Câu hỏi thường gặp

suppuration nghĩa là gì?

suppuration (danh từ) nghĩa là sự mưng mủ.

suppuration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppuration (giọng Pháp chuẩn): /sy.py.ʁa.sjɔ̃/.

suppuration là giống đực hay giống cái?

suppuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.