TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suppôt

danh từ giống đực (m)
/sy.po/ giọng máy của trình duyệt

suppôt nghĩa là kẻ đồng lõa.

Nghĩa của suppôt

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ đồng lõa.
    • Les suppôts de la réactionnhững kẻ đồng lõa của phái phản động

Dạng từ của suppôt

Đi với mạo từ: un suppôt · le suppôt

Số nhiềusuppôts

Cụm từ, thành ngữ với suppôt

  • suppôt de Santan; suppôt du diable — kẻ hung ác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a subversive, an underling, a henchman; short form of suppositoire

Câu hỏi thường gặp

suppôt nghĩa là gì?

suppôt (danh từ) nghĩa là kẻ đồng lõa.

suppôt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppôt (giọng Pháp chuẩn): /sy.po/.

suppôt là giống đực hay giống cái?

suppôt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.