suppôt
danh từ giống đực (m)
/sy.po/ giọng máy của trình duyệt
suppôt nghĩa là kẻ đồng lõa.
Nghĩa của suppôt
Danh từ · giống đực
- Kẻ đồng lõa.
- Les suppôts de la réactionnhững kẻ đồng lõa của phái phản động
Dạng từ của suppôt
Đi với mạo từ: un suppôt · le suppôt
| Số nhiều | suppôts |
Cụm từ, thành ngữ với suppôt
- suppôt de Santan; suppôt du diable — kẻ hung ác
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a subversive, an underling, a henchman; short form of suppositoire
Câu hỏi thường gặp
suppôt nghĩa là gì?
suppôt (danh từ) nghĩa là kẻ đồng lõa.
suppôt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suppôt (giọng Pháp chuẩn): /sy.po/.
suppôt là giống đực hay giống cái?
suppôt là danh từ giống đực (dùng với un, le).