TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

superforteresse

danh từ giống cái (f)
/sy.pɛʁ.fɔʁ.tə.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

superforteresse nghĩa là Pháo đài bay khổng lồ.

Nghĩa của superforteresse

Danh từ · giống cái

  1. Pháo đài bay khổng lồ.
    • Nous avons abattu plusieurs superforteresseschúng ta đã hạ nhiều pháo đài bay khổng lồ

Dạng từ của superforteresse

Đi với mạo từ: une superforteresse · la superforteresse

Số nhiềusuperforteresses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superfortress

Câu hỏi thường gặp

superforteresse nghĩa là gì?

superforteresse (danh từ) nghĩa là Pháo đài bay khổng lồ.

superforteresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superforteresse (giọng Pháp chuẩn): /sy.pɛʁ.fɔʁ.tə.ʁɛs/.

superforteresse là giống đực hay giống cái?

superforteresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.