sulfatation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
sulfatation nghĩa là sự sunfat hóa.
Nghĩa của sulfatation
Danh từ · giống cái
- Điện học Sự sunfat hóa.
- La sulfatation d'un accmulateursự sunfat hóa ắc qui
Dạng từ của sulfatation
Đi với mạo từ: une sulfatation · la sulfatation
| Số nhiều | sulfatations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sulfatation
Câu hỏi thường gặp
sulfatation nghĩa là gì?
sulfatation (danh từ) nghĩa là sự sunfat hóa.
sulfatation là giống đực hay giống cái?
sulfatation là danh từ giống cái (dùng với une, la).