suffixation
danh từ giống cái (f)
/sy.fik.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
suffixation nghĩa là sự thêm tiếp tố.
Nghĩa của suffixation
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Sự thêm tiếp tố.
Dạng từ của suffixation
Đi với mạo từ: une suffixation · la suffixation
| Số nhiều | suffixations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suffixation
Câu hỏi thường gặp
suffixation nghĩa là gì?
suffixation (danh từ) nghĩa là sự thêm tiếp tố.
suffixation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suffixation (giọng Pháp chuẩn): /sy.fik.sa.sjɔ̃/.
suffixation là giống đực hay giống cái?
suffixation là danh từ giống cái (dùng với une, la).