TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suffixation

danh từ giống cái (f)
/sy.fik.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

suffixation nghĩa là sự thêm tiếp tố.

Nghĩa của suffixation

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự thêm tiếp tố.

Dạng từ của suffixation

Đi với mạo từ: une suffixation · la suffixation

Số nhiềusuffixations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suffixation

Câu hỏi thường gặp

suffixation nghĩa là gì?

suffixation (danh từ) nghĩa là sự thêm tiếp tố.

suffixation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suffixation (giọng Pháp chuẩn): /sy.fik.sa.sjɔ̃/.

suffixation là giống đực hay giống cái?

suffixation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.