TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sudorifique

/sydɔʁifik/ giọng máy của trình duyệt

sudorifique nghĩa là làm tiết mồ hôi.

Nghĩa của sudorifique

Tính từ

  1. Y học Làm tiết mồ hôi.
    • Médicament sudorifiquethuốc làm tiết mồ hôi

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc làm tiết mồ hôi.

Dạng từ của sudorifique

Số nhiềusudorifiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sudorific

Câu hỏi thường gặp

sudorifique nghĩa là gì?

sudorifique (tính từ, danh từ) nghĩa là làm tiết mồ hôi.

sudorifique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sudorifique (giọng Pháp chuẩn): /sydɔʁifik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.