TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suburbicaire

giọng máy của trình duyệt

suburbicaire nghĩa là (thuộc các) địa phận quanh Rô-Ma.

Nghĩa của suburbicaire

Tính từ

  1. Tôn giáo (thuộc các) địa phận quanh Rô-Ma.

Dạng từ của suburbicaire

Số nhiềusuburbicaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ suburbicary

Câu hỏi thường gặp

suburbicaire nghĩa là gì?

suburbicaire (tính từ) nghĩa là (thuộc các) địa phận quanh Rô-Ma.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.