strip-tease
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/stʁip.taz/ giọng máy của trình duyệt
strip-tease nghĩa là điệu vũ thoát y.
Nghĩa của strip-tease
Danh từ · giống đực
- Điệu vũ thoát y.
Dạng từ của strip-tease
Đi với mạo từ: un strip-tease · le strip-tease
| Số nhiều | strip-teases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ striptease
Câu hỏi thường gặp
strip-tease nghĩa là gì?
strip-tease (danh từ) nghĩa là điệu vũ thoát y.
strip-tease phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strip-tease (giọng Pháp chuẩn): /stʁip.taz/.
strip-tease là giống đực hay giống cái?
strip-tease là danh từ giống đực (dùng với un, le).