strigile
danh từ giống đực (m)
/stʁiʒil/ giọng máy của trình duyệt
strigile nghĩa là bàn kỳ.
Nghĩa của strigile
Danh từ · giống đực
- Sử học Bàn kỳ (để kỳ da sau khi tắm hơi).
Dạng từ của strigile
Đi với mạo từ: un strigile · le strigile
| Số nhiều | strigiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strigil
Câu hỏi thường gặp
strigile nghĩa là gì?
strigile (danh từ) nghĩa là bàn kỳ.
strigile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strigile (giọng Pháp chuẩn): /stʁiʒil/.
strigile là giống đực hay giống cái?
strigile là danh từ giống đực (dùng với un, le).