TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strigile

danh từ giống đực (m)
/stʁiʒil/ giọng máy của trình duyệt

strigile nghĩa là bàn kỳ.

Nghĩa của strigile

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Bàn kỳ (để kỳ da sau khi tắm hơi).

Dạng từ của strigile

Đi với mạo từ: un strigile · le strigile

Số nhiềustrigiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strigil

Câu hỏi thường gặp

strigile nghĩa là gì?

strigile (danh từ) nghĩa là bàn kỳ.

strigile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strigile (giọng Pháp chuẩn): /stʁiʒil/.

strigile là giống đực hay giống cái?

strigile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.