strie
danh từ giống cái (f)
/stʁi/ giọng máy của trình duyệt
strie nghĩa là đường rạch, đường xoi, vân sọc, vằn.
Nghĩa của strie
Danh từ · giống cái
- Đường rạch, đường xoi.
- Les stries d'une coquillenhững đường rạch của vỏ sò
- Les stries d'une colonnenhững đường xoi của cột
- Sinh vật học Vân sọc, vằn.
- Stries olfactivesvân khứu giác
Dạng từ của strie
Đi với mạo từ: une strie · la strie
| Số nhiều | stries |
Câu hỏi thường gặp
strie nghĩa là gì?
strie (danh từ) nghĩa là đường rạch, đường xoi, vân sọc, vằn.
strie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strie (giọng Pháp chuẩn): /stʁi/.
strie là giống đực hay giống cái?
strie là danh từ giống cái (dùng với une, la).