TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

strie

danh từ giống cái (f)
/stʁi/ giọng máy của trình duyệt

strie nghĩa là đường rạch, đường xoi, vân sọc, vằn.

Nghĩa của strie

Danh từ · giống cái

  1. Đường rạch, đường xoi.
    • Les stries d'une coquillenhững đường rạch của vỏ sò
    • Les stries d'une colonnenhững đường xoi của cột
  2. Sinh vật học Vân sọc, vằn.
    • Stries olfactivesvân khứu giác

Dạng từ của strie

Đi với mạo từ: une strie · la strie

Số nhiềustries

Câu hỏi thường gặp

strie nghĩa là gì?

strie (danh từ) nghĩa là đường rạch, đường xoi, vân sọc, vằn.

strie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strie (giọng Pháp chuẩn): /stʁi/.

strie là giống đực hay giống cái?

strie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.