strabisme
danh từ giống đực (m)
/stʁa.bism/ giọng máy của trình duyệt
strabisme nghĩa là tật lác, tật lé.
Nghĩa của strabisme
Danh từ · giống đực
- Y học Tật lác, tật lé (mắt).
Dạng từ của strabisme
Đi với mạo từ: un strabisme · le strabisme
| Số nhiều | strabismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ strabismus (a defect of vision)
Câu hỏi thường gặp
strabisme nghĩa là gì?
strabisme (danh từ) nghĩa là tật lác, tật lé.
strabisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strabisme (giọng Pháp chuẩn): /stʁa.bism/.
strabisme là giống đực hay giống cái?
strabisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).