TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stimuline

danh từ giống cái (f)
/stimylin/ giọng máy của trình duyệt

stimuline nghĩa là kích tố.

Nghĩa của stimuline

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Kích tố.

Dạng từ của stimuline

Đi với mạo từ: une stimuline · la stimuline

Số nhiềustimulines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stimulin

Câu hỏi thường gặp

stimuline nghĩa là gì?

stimuline (danh từ) nghĩa là kích tố.

stimuline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stimuline (giọng Pháp chuẩn): /stimylin/.

stimuline là giống đực hay giống cái?

stimuline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.