TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

stéradian

danh từ giống đực (m)
/ste.ʁa.djɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

stéradian nghĩa là Steradian.

Nghĩa của stéradian

Danh từ · giống đực

  1. Khoa đo lường Steradian.

Dạng từ của stéradian

Đi với mạo từ: un stéradian · le stéradian

Số nhiềustéradians
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steradian

Câu hỏi thường gặp

stéradian nghĩa là gì?

stéradian (danh từ) nghĩa là Steradian.

stéradian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stéradian (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁa.djɑ̃/.

stéradian là giống đực hay giống cái?

stéradian là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.