stéréotypie
danh từ giống cái (f)
/ste.ʁe.ɔ.ti.pi/ giọng máy của trình duyệt
stéréotypie nghĩa là sự in bản đúc.
Nghĩa của stéréotypie
Danh từ · giống cái
- Ngành in Sự in bản đúc.
- Y học Chứng lặp lại máy móc (lời nói, cử chỉ...).
Dạng từ của stéréotypie
Đi với mạo từ: une stéréotypie · la stéréotypie
| Số nhiều | stéréotypies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stereotypy
Câu hỏi thường gặp
stéréotypie nghĩa là gì?
stéréotypie (danh từ) nghĩa là sự in bản đúc.
stéréotypie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stéréotypie (giọng Pháp chuẩn): /ste.ʁe.ɔ.ti.pi/.
stéréotypie là giống đực hay giống cái?
stéréotypie là danh từ giống cái (dùng với une, la).