sténotypie
sténotypie nghĩa là Sự đánh tốc ký máy; nghề đánh tốc ký máy.
Nghĩa của sténotypie
Danh từ · giống cái
- Sự đánh tốc ký máy; nghề đánh tốc ký máy.
- Apprendre la sténotypiehọc nghề đánh tốc ký máy
Dạng từ của sténotypie
Đi với mạo từ: une sténotypie · la sténotypie
| Số nhiều | sténotypies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stenotypy
Câu hỏi thường gặp
sténotypie nghĩa là gì?
sténotypie (danh từ) nghĩa là Sự đánh tốc ký máy; nghề đánh tốc ký máy.
sténotypie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sténotypie (giọng Pháp chuẩn): /stenotipi/.
sténotypie là giống đực hay giống cái?
sténotypie là danh từ giống cái (dùng với une, la).