TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sténodactylo

danh từ cả hai giống
/ste.nɔ.dak.ti.lɔ/ giọng máy của trình duyệt

sténodactylo nghĩa là Người đánh máy tốc ký.

Nghĩa của sténodactylo

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đánh máy tốc ký.
  2. Thuật đánh máy tốc ký.

Câu hỏi thường gặp

sténodactylo nghĩa là gì?

sténodactylo (danh từ) nghĩa là Người đánh máy tốc ký.

sténodactylo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sténodactylo (giọng Pháp chuẩn): /ste.nɔ.dak.ti.lɔ/.

sténodactylo là giống đực hay giống cái?

sténodactylo là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.