TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spiritualisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

spiritualisation nghĩa là sự tinh thần hóa.

Nghĩa của spiritualisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tinh thần hóa.

Dạng từ của spiritualisation

Đi với mạo từ: une spiritualisation · la spiritualisation

Số nhiềuspiritualisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spiritualization

Câu hỏi thường gặp

spiritualisation nghĩa là gì?

spiritualisation (danh từ) nghĩa là sự tinh thần hóa.

spiritualisation là giống đực hay giống cái?

spiritualisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.