TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sphéromètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

sphéromètre nghĩa là cầu kế.

Nghĩa của sphéromètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Cầu kế.

Dạng từ của sphéromètre

Đi với mạo từ: un sphéromètre · le sphéromètre

Số nhiềusphéromètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spherometer

Câu hỏi thường gặp

sphéromètre nghĩa là gì?

sphéromètre (danh từ) nghĩa là cầu kế.

sphéromètre là giống đực hay giống cái?

sphéromètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.