TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sphéricité

danh từ giống cái (f)
/sfe.ʁi.si.te/ giọng máy của trình duyệt

sphéricité nghĩa là hình cầu.

Nghĩa của sphéricité

Danh từ · giống cái

  1. Hình cầu, dạng cầu.
    • Sphéricité de la terrehình cầu của quả đất

Dạng từ của sphéricité

Đi với mạo từ: une sphéricité · la sphéricité

Số nhiềusphéricités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphericity

Câu hỏi thường gặp

sphéricité nghĩa là gì?

sphéricité (danh từ) nghĩa là hình cầu.

sphéricité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sphéricité (giọng Pháp chuẩn): /sfe.ʁi.si.te/.

sphéricité là giống đực hay giống cái?

sphéricité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.