TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spartakisme

danh từ giống đực (m)
/spaʁ.ta.kism/ giọng máy của trình duyệt

spartakisme nghĩa là Phong trào Xpác-ta-cút (ở Đức trong Đại chiến I).

Nghĩa của spartakisme

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Phong trào Xpác-ta-cút (ở Đức trong Đại chiến I).

Dạng từ của spartakisme

Đi với mạo từ: un spartakisme · le spartakisme

Số nhiềuspartakismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Spartacism

Câu hỏi thường gặp

spartakisme nghĩa là gì?

spartakisme (danh từ) nghĩa là Phong trào Xpác-ta-cút (ở Đức trong Đại chiến I).

spartakisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spartakisme (giọng Pháp chuẩn): /spaʁ.ta.kism/.

spartakisme là giống đực hay giống cái?

spartakisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.