spartakisme
spartakisme nghĩa là Phong trào Xpác-ta-cút (ở Đức trong Đại chiến I).
Nghĩa của spartakisme
Danh từ · giống đực
- Sử học Phong trào Xpác-ta-cút (ở Đức trong Đại chiến I).
Dạng từ của spartakisme
Đi với mạo từ: un spartakisme · le spartakisme
| Số nhiều | spartakismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Spartacism
Câu hỏi thường gặp
spartakisme nghĩa là gì?
spartakisme (danh từ) nghĩa là Phong trào Xpác-ta-cút (ở Đức trong Đại chiến I).
spartakisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spartakisme (giọng Pháp chuẩn): /spaʁ.ta.kism/.
spartakisme là giống đực hay giống cái?
spartakisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).