TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spalter

danh từ giống đực (m)
/spaltɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

spalter nghĩa là bút tô giả gỗ.

Nghĩa của spalter

Danh từ · giống đực

  1. Bút tô giả gỗ.

Dạng từ của spalter

Đi với mạo từ: un spalter · le spalter

Câu hỏi thường gặp

spalter nghĩa là gì?

spalter (danh từ) nghĩa là bút tô giả gỗ.

spalter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spalter (giọng Pháp chuẩn): /spaltɛʁ/.

spalter là giống đực hay giống cái?

spalter là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.