TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

spacieusement

/spa.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

spacieusement nghĩa là rộng rãi.

Nghĩa của spacieusement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Rộng rãi.
    • Être logé spacieusementở rộng rãi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ spaciously

Câu hỏi thường gặp

spacieusement nghĩa là gì?

spacieusement (phó từ) nghĩa là rộng rãi.

spacieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spacieusement (giọng Pháp chuẩn): /spa.sjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.