TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soviétique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.vje.tik/ giọng máy của trình duyệt

soviétique nghĩa là liên xô.

Nghĩa của soviétique

Tính từ

  1. Thuộc xô viết, (thuộc) Liên Xô.
    • Gouvernement soviétiquechính phủ Liên Xô

Dạng từ của soviétique

Số nhiềusoviétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Soviet (citizen of the Soviet Union)
  • Tính từ Soviet

Câu hỏi thường gặp

soviétique nghĩa là gì?

soviétique (tính từ) nghĩa là liên xô.

soviétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soviétique (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.vje.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.