TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

soutirage

danh từ giống đực (m)
/su.ti.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

soutirage nghĩa là sự chắt, rượu chắt.

Nghĩa của soutirage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chắt.
    • Le soutirage du vinsự chắt rượu vang
  2. Rượu chắt.
    • Une pièce de soutiragemột thùng rượu chắt

Dạng từ của soutirage

Đi với mạo từ: un soutirage · le soutirage

Số nhiềusoutirages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ racking (of wine or beer)

Câu hỏi thường gặp

soutirage nghĩa là gì?

soutirage (danh từ) nghĩa là sự chắt, rượu chắt.

soutirage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soutirage (giọng Pháp chuẩn): /su.ti.ʁaʒ/.

soutirage là giống đực hay giống cái?

soutirage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.