soutirage
danh từ giống đực (m)
/su.ti.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
soutirage nghĩa là sự chắt, rượu chắt.
Nghĩa của soutirage
Danh từ · giống đực
- Sự chắt.
- Le soutirage du vinsự chắt rượu vang
- Rượu chắt.
- Une pièce de soutiragemột thùng rượu chắt
Dạng từ của soutirage
Đi với mạo từ: un soutirage · le soutirage
| Số nhiều | soutirages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ racking (of wine or beer)
Câu hỏi thường gặp
soutirage nghĩa là gì?
soutirage (danh từ) nghĩa là sự chắt, rượu chắt.
soutirage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soutirage (giọng Pháp chuẩn): /su.ti.ʁaʒ/.
soutirage là giống đực hay giống cái?
soutirage là danh từ giống đực (dùng với un, le).