sous-traitance
danh từ giống cái (f)
/su.tʁɛ.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
sous-traitance nghĩa là sự thầu lại.
Nghĩa của sous-traitance
Danh từ · giống cái
- Sự thầu lại.
Dạng từ của sous-traitance
Đi với mạo từ: une sous-traitance · la sous-traitance
| Số nhiều | sous-traitances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the service provided by subcontracting
Câu hỏi thường gặp
sous-traitance nghĩa là gì?
sous-traitance (danh từ) nghĩa là sự thầu lại.
sous-traitance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sous-traitance (giọng Pháp chuẩn): /su.tʁɛ.tɑ̃s/.
sous-traitance là giống đực hay giống cái?
sous-traitance là danh từ giống cái (dùng với une, la).