TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-traitance

danh từ giống cái (f)
/su.tʁɛ.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

sous-traitance nghĩa là sự thầu lại.

Nghĩa của sous-traitance

Danh từ · giống cái

  1. Sự thầu lại.

Dạng từ của sous-traitance

Đi với mạo từ: une sous-traitance · la sous-traitance

Số nhiềusous-traitances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the service provided by subcontracting

Câu hỏi thường gặp

sous-traitance nghĩa là gì?

sous-traitance (danh từ) nghĩa là sự thầu lại.

sous-traitance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-traitance (giọng Pháp chuẩn): /su.tʁɛ.tɑ̃s/.

sous-traitance là giống đực hay giống cái?

sous-traitance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.