TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

serine

danh từ giống cái (f)
/sʁin/ giọng máy của trình duyệt

serine nghĩa là bạch yến mái, hoàng yến mái.

Nghĩa của serine

Danh từ · giống cái

  1. Bạch yến mái; hoàng yến mái.

Dạng từ của serine

Đi với mạo từ: une serine · la serine

Câu hỏi thường gặp

serine nghĩa là gì?

serine (danh từ) nghĩa là bạch yến mái, hoàng yến mái.

serine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serine (giọng Pháp chuẩn): /sʁin/.

serine là giống đực hay giống cái?

serine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.