TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sas

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sas/ giọng máy của trình duyệt

sas nghĩa là cái rây, cái sàng, du thuyền.

Nghĩa của sas

Danh từ · giống đực

  1. Cái rây; cái sàng.
  2. Du thuyền.
  3. Kỹ thuật Buồng thông áp.

Dạng từ của sas

Đi với mạo từ: un sas · le sas

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sieve; lock (of canal); airlock; security door

Câu hỏi thường gặp

sas nghĩa là gì?

sas (danh từ) nghĩa là cái rây, cái sàng, du thuyền.

sas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sas (giọng Pháp chuẩn): /sas/.

sas là giống đực hay giống cái?

sas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.