sas
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sas/ giọng máy của trình duyệt
sas nghĩa là cái rây, cái sàng, du thuyền.
Nghĩa của sas
Danh từ · giống đực
- Cái rây; cái sàng.
- Du thuyền.
- Kỹ thuật Buồng thông áp.
Dạng từ của sas
Đi với mạo từ: un sas · le sas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sieve; lock (of canal); airlock; security door
Câu hỏi thường gặp
sas nghĩa là gì?
sas (danh từ) nghĩa là cái rây, cái sàng, du thuyền.
sas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sas (giọng Pháp chuẩn): /sas/.
sas là giống đực hay giống cái?
sas là danh từ giống đực (dùng với un, le).