sarcloir
danh từ giống đực (m)
/saʁ.klwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
sarcloir nghĩa là cuốc giẫy cỏ, cào cỏ.
Nghĩa của sarcloir
Danh từ · giống đực
- Cuốc giẫy cỏ; cào cỏ.
Dạng từ của sarcloir
Đi với mạo từ: un sarcloir · le sarcloir
| Số nhiều | sarcloirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hoe (weeding implement)
Câu hỏi thường gặp
sarcloir nghĩa là gì?
sarcloir (danh từ) nghĩa là cuốc giẫy cỏ, cào cỏ.
sarcloir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sarcloir (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.klwaʁ/.
sarcloir là giống đực hay giống cái?
sarcloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).