TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sarcloir

danh từ giống đực (m)
/saʁ.klwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

sarcloir nghĩa là cuốc giẫy cỏ, cào cỏ.

Nghĩa của sarcloir

Danh từ · giống đực

  1. Cuốc giẫy cỏ; cào cỏ.

Dạng từ của sarcloir

Đi với mạo từ: un sarcloir · le sarcloir

Số nhiềusarcloirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoe (weeding implement)

Câu hỏi thường gặp

sarcloir nghĩa là gì?

sarcloir (danh từ) nghĩa là cuốc giẫy cỏ, cào cỏ.

sarcloir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarcloir (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.klwaʁ/.

sarcloir là giống đực hay giống cái?

sarcloir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.