TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sarcelle

danh từ giống cái (f)
/saʁ.sɛl/ giọng máy của trình duyệt

sarcelle nghĩa là chim mồng két.

Nghĩa của sarcelle

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chim mồng két.

Dạng từ của sarcelle

Đi với mạo từ: une sarcelle · la sarcelle

Số nhiềusarcelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teal (ducklike bird)

Câu hỏi thường gặp

sarcelle nghĩa là gì?

sarcelle (danh từ) nghĩa là chim mồng két.

sarcelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarcelle (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.sɛl/.

sarcelle là giống đực hay giống cái?

sarcelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.