TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sapèque

danh từ giống cái (f)
/sa.pɛk/ giọng máy của trình duyệt

sapèque nghĩa là đồng tiền đồng, đồng trinh.

Nghĩa của sapèque

Danh từ · giống cái

  1. Đồng tiền đồng, đồng trinh.

Dạng từ của sapèque

Đi với mạo từ: une sapèque · la sapèque

Số nhiềusapèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cash (historical coin and monetary unit used in Indochina and China)

Câu hỏi thường gặp

sapèque nghĩa là gì?

sapèque (danh từ) nghĩa là đồng tiền đồng, đồng trinh.

sapèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sapèque (giọng Pháp chuẩn): /sa.pɛk/.

sapèque là giống đực hay giống cái?

sapèque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.