TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanskritique

giọng máy của trình duyệt

sanskritique nghĩa là Xem sanskrit.

Nghĩa của sanskritique

Tính từ

  1. xem sanskrit — Tiếng Phạn.
    • étude sanskritiquesự nghiên cứu tiếng Phạn

Dạng từ của sanskritique

Số nhiềusanskritiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Sanskritic

Câu hỏi thường gặp

sanskritique nghĩa là gì?

sanskritique (tính từ) nghĩa là Xem sanskrit.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.