TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sanscritiste

danh từ cả hai giống
/sɑ̃skʁitist/ giọng máy của trình duyệt

sanscritiste nghĩa là Như sanskritiste.

Nghĩa của sanscritiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Như sanskritiste.

Dạng từ của sanscritiste

Số nhiềusanscritistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sanskritist

Câu hỏi thường gặp

sanscritiste nghĩa là gì?

sanscritiste (danh từ) nghĩa là Như sanskritiste.

sanscritiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sanscritiste (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃skʁitist/.

sanscritiste là giống đực hay giống cái?

sanscritiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.